Phật giáo Việt Nam · Truyền thừa

Phật giáo Nam tông Khmer

Phật giáo Nam tông Khmer là truyền thống Phật giáo của người Khmer ở Nam Bộ, thuộc dòng Thượng tọa bộ (Theravāda), tụng kinh bằng tiếng Pāli. Với đồng bào Khmer, ngôi chùa là trái tim của phum sóc: nơi tu tập, nơi học hành, và nơi diễn ra mọi lễ hội lớn trong năm.

Một truyền thống khác của đạo Phật

Phần lớn người Việt theo Phật giáo Bắc tông, truyền qua Trung Hoa, đọc kinh bằng chữ Hán hay tiếng Việt. Phật giáo Nam tông thì giữ kinh điển bằng tiếng Pāli, gần với ngôn ngữ thời Đức Phật, và hiện là truyền thống chính ở Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia.

Vùng đồng bằng sông Cửu Long xưa là đất của người Khmer. Khoảng thế kỷ 15–16, Phật giáo Nam tông từ Sri Lanka truyền sang Campuchia, trở thành quốc giáo ở đó, rồi lan đến người Khmer sống ở Nam Bộ. Đến nay, hầu hết người Khmer ở Việt Nam là Phật tử Nam tông. Đời sống đạo của họ còn đan xen với tín ngưỡng dân gian và việc thờ cúng tổ tiên.

Hai truyền thống Bắc tông và Nam tông cùng là con cháu của Đức Phật Thích Ca. Chỗ khác nhau nằm ở kinh điển, nghi lễ và cách tu, còn những lời dạy nền tảng như Tứ Diệu Đế, Bát Chánh Đạo, Năm giới thì là của chung.

Ngôi chùa Khmer

Chùa Khmer dễ nhận ra với mái nhiều cấp, đầu mái cong vút hình rắn thần Naga, những tượng chim thần Krud và vũ nữ Kẽn naarr dang tay đỡ mái trên đầu cột.

Như mọi chùa Nam tông Khmer, chánh điện chỉ thờ một vị là Đức Phật Thích Ca. Nhiều chùa vẽ tranh kể đời Đức Phật trên vách và trần: đản sinh, xuất gia, thành đạo, nhập Niết-bàn.

Chùa Khmer không chỉ là nơi tu của chư tăng, mà còn là trường học và trung tâm văn hóa của cả cộng đồng. Thanh thiếu niên Khmer đến chùa học đạo, học cách sống, có nơi còn học cả nghề truyền thống. Ở chùa Hang, Trà Vinh, vị sư cả từng mời nghệ nhân về mở lớp dạy chạm gỗ cho sư sãi và thanh niên, đào tạo nên nhiều thế hệ thợ chạm.

Chánh điện chùa Kh'Leang mái nhiều cấp, đầu đao vút cao, tường hồng và lan can vàng
Chùa Kh'Leang, một trong những ngôi chùa Khmer cổ nhất Nam Bộ.

Ba lễ lớn trong năm

Chôl Chnăm Thmây. Tết cổ truyền của người Khmer, thường vào khoảng giữa tháng 4 dương lịch, kéo dài ba ngày. Ngày đầu là lễ rước lịch năm mới; ngày thứ hai các gia đình dâng cơm cho chư tăng và đắp núi cát; ngày thứ ba tắm tượng Phật, nghe thuyết pháp. Mọi người thăm hỏi, chúc nhau sức khỏe và may mắn.

Sene Dolta. Lễ cúng ông bà, lễ lớn nhất trong năm của người Khmer, từ ngày 29 tháng Tám đến mùng 1 tháng Chín âm lịch. Ý nghĩa của lễ gần giống Lễ Vu Lan của người Việt: tưởng nhớ công ơn ông bà, cha mẹ đã khuất, và cầu an cho người còn sống. Các gia đình dọn dẹp bàn thờ tổ tiên, làm cơm cúng, rồi lên chùa nghe tụng kinh, hồi hướng phước lành cho người đã mất (xem bài Hiếu đạo).

Dâng y Kathina. Sau ba tháng an cư mùa mưa, Phật tử dâng y mới và vật dụng lên chư tăng. Ở chùa Dơi, Sóc Trăng cũ, lễ dâng y diễn ra từ rằm tháng Chín đến rằm tháng Mười âm lịch, là lễ hội đặc sắc nhất của chùa.

Nam tông của người Việt

Phật giáo Nam tông không chỉ có ở người Khmer. Từ những năm 1930–1940, một số người Việt đã tìm đến truyền thống này. Người tiên phong là ông Lê Văn Giảng, một bác sĩ thú y làm việc ở Phnôm Pênh. Ông xuất gia theo Nam tông với pháp danh Hộ Tông (Vansarakkhita). Năm 1940, theo lời mời của một nhóm cư sĩ, ngài về nước, góp phần lập ngôi chùa Nam tông đầu tiên cho người Việt. Ngày nay, Phật giáo Nam tông của người Việt có nhiều chùa ở khắp nơi.

Viếng chùa Khmer

Khi vào chánh điện chùa Khmer, nên bỏ giày dép, ăn mặc kín đáo và giữ yên lặng. Có điều gì chưa rõ thì hỏi các vị sư hay người trong chùa.

Đọc tiếp