Phật giáo Việt Nam · Truyền thừa

Hệ phái Khất sĩ

Hệ phái Khất sĩ là một dòng tu do Tổ sư Minh Đăng Quang khai lập ở miền Nam năm 1944, với chí nguyện "nối truyền Thích Ca chánh pháp": người tu sống đời giản dị như chư Tăng thời Đức Phật, mỗi ngày ôm bát đi khất thực. Từ đồng bằng sông Cửu Long, những ngôi tịnh xá của hệ phái nay đã có mặt ở nhiều nơi trên cả nước.

Tổ sư Minh Đăng Quang

Tổ sư Minh Đăng Quang tên thật là Nguyễn Thành Đạt, sinh năm 1923 ở làng Phú Hậu, quận Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long. Mẹ ngài mất khi ngài mới mười tháng tuổi.

Năm mười lăm tuổi, ngài xin cha sang Nam Vang (Phnôm Pênh) học đạo, theo học một vị tu sĩ người Khmer lai Việt, nghiên cứu kinh tạng và lối sống y bát của chư Tăng xưa. Cuối năm 1941, ngài về Sài Gòn và lập gia đình theo ý cha. Chỉ một năm sau, vợ và con nhỏ của ngài lần lượt qua đời.

Thấm thía lẽ vô thường, ngài quyết chí đi tu. Ngài đến Hà Tiên, ngồi thiền bảy ngày đêm trên gành đá Mũi Nai trước biển, và tỏ ngộ lẽ vô thường, vô ngã, khổ vui của cuộc đời. Sau đó ngài lên vùng Thất Sơn, An Giang, tiếp tục tu tập.

Đời sống khất sĩ

Từ năm 1944 đến 1947, ngài trú ở chùa Linh Bửu, tỉnh Mỹ Tho cũ. Mỗi ngày của ngài theo một nếp đều đặn: buổi sáng đi khất thực, trưa thọ trai, chiều giảng đạo, tối tham thiền. Ngài nêu gương một đời sống phạm hạnh thanh tịnh, theo đúng truyền thống của chư Tăng thời chánh pháp.

Nếp sống ấy gói trong bài kệ Tứ y pháp của hệ phái:

Nhất biều thiên gia phạn,
Cô thân vạn lý du.
Dục cùng sanh tử lộ,
Khất hóa độ xuân thu.

Đại ý: một bình bát xin cơm nghìn nhà, một thân đi muôn dặm. Muốn đi cho tận cùng con đường sinh tử, thì khất thực giáo hóa qua tháng năm.

Ngài giải thích, đại ý: xin ăn không phải là hèn kém. Việc ấy nhắc người tu tập nhẫn nhục, chịu đựng, để lòng tự ái và dục vọng tiêu dần. Còn người bố thí, nhìn hình ảnh người khất sĩ, cũng hiểu thêm về đời sống thanh sạch, và có dịp gieo hạt lành (xem bài Phật pháp trong đời sống).

Tăng ni Khất sĩ mặc y và du hóa như chư Tăng Nam tông, ăn chay trường, và kinh điển của hệ phái được viết theo lối văn vần dễ thuộc. Lời dạy của Tổ sư được gom trong bộ Chơn lý gồm 69 quyển nhỏ, dựa trên nền tảng giới, định, tuệ của đạo Phật.

Mười năm hành đạo

Đầu năm 1947, ngài rời chùa đi giáo hóa khắp Nam Bộ: Tây Ninh, Bình Dương, Bà Rịa, Vũng Tàu và nhiều nơi khác. Chỉ trong khoảng mười năm, sáu mươi bốn ngôi tịnh xá đã hình thành từ miền Tây, miền Đông Nam Bộ đến tận miền Trung.

Năm 1954, trên đường hành đạo ở vùng Vĩnh Long, Tổ sư vắng bóng và không bao giờ trở về. Người trong hệ phái gọi đó là ngày Tổ sư vắng bóng.

Tịnh xá Ngọc Viên lúc chạng vạng, mái ngói đỏ nhiều tầng, đèn lồng sáng dưới hiên
Tịnh xá Ngọc Viên ở Vĩnh Long, tổ đình của hệ phái Khất sĩ.

Các giáo đoàn và Ni giới

Sau khi Tổ sư vắng bóng, các đệ tử tiếp tục con đường của thầy. Tăng đoàn chia thành sáu giáo đoàn, mỗi giáo đoàn do một vị trưởng lão dẫn dắt, đi hành đạo ở nhiều vùng: Nam Bộ, duyên hải miền Trung, Tây Nguyên.

Bên ni giới, Ni trưởng Huỳnh Liên lập Giáo hội Ni giới Khất sĩ, đặt trụ sở ở tịnh xá Ngọc Phương, Gò Vấp. Năm 1966, Giáo hội Tăng già Khất sĩ Việt Nam được thành lập. Năm 1981, hệ phái Khất sĩ là một trong chín tổ chức cùng thống nhất lập nên Giáo hội Phật giáo Việt Nam.

Ngôi tịnh xá

Nơi tu của tăng ni Khất sĩ gọi là tịnh xá. Nhiều tịnh xá mang tên bắt đầu bằng chữ "Ngọc", như Ngọc Viên, Ngọc Quang, Ngọc Phương.

  • Tịnh xá Ngọc Viên ở Vĩnh Long, tổ đình của hệ phái.
  • Tịnh xá Trung Tâm ở Thành phố Hồ Chí Minh.

Nếu một sáng nào đó bạn gặp các vị sư đắp y, ôm bát đi thành hàng trên phố, lặng lẽ dừng trước mỗi nhà, đó có thể là các vị khất sĩ. Một phần cơm nhỏ dâng vào bát, với lòng cung kính, cũng là một lần thực hành bố thí.

Đọc tiếp