Phật học căn bản
Bát Chánh Đạo
Bát Chánh Đạo là con đường tám phần mà Đức Phật chỉ ra để đi ra khỏi khổ đau. Tám phần ấy là chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm và chánh định.
Con đường ở giữa
Trong bài pháp đầu tiên (SN 56.11), Đức Phật dạy hai cực đoan nên tránh: đắm mình trong dục lạc, và hành hạ thân xác. Chính Ngài đã đi qua cả hai. Thời còn là thái tử, Ngài sống trong nhung lụa. Sau khi xuất gia, Ngài tu khổ hạnh đến kiệt sức. Cả hai đều không đưa tới giác ngộ.
Con đường ở giữa là Bát Chánh Đạo, và cũng là sự thật thứ tư trong Tứ Diệu Đế. Chữ "chánh" nghĩa là đúng đắn, ngay thẳng: nhìn đúng, nghĩ đúng, nói đúng, làm đúng.
Ba nhóm: giới, định, tuệ
Trong một bài kinh (MN 44), Tỳ-kheo-ni Dhammadinnā giải thích rằng tám phần này chia vào ba nhóm:
- Giới: chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng. Đây là nếp sống đạo đức trong lời nói và việc làm.
- Định: chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định. Đây là việc rèn luyện tâm.
- Tuệ: chánh kiến, chánh tư duy. Đây là cái thấy và cái hiểu.
Phật giáo Việt Nam gọi ba nhóm ấy là tam học: giới, định, tuệ. Giữ giới thì tâm bớt xao động. Tâm lắng thì dễ định. Định thì trí tuệ sáng ra. Trí tuệ sáng thì lại giữ giới dễ hơn.
Tám phần, từng phần một
Một bài kinh khác (SN 45.8) giải thích từng phần:
- Chánh kiến: hiểu đúng về khổ, nguyên nhân của khổ, sự chấm dứt khổ và con đường. Với người mới, chánh kiến bắt đầu từ việc tin sâu vào nhân quả: việc lành đem lại an vui, việc dữ đem lại khổ đau.
- Chánh tư duy: ý hướng đúng. Đó là hướng tới buông xả thay vì nắm giữ, thiện chí thay vì sân hận, và không làm hại ai.
- Chánh ngữ: không nói dối, không nói lời chia rẽ, không nói lời thô ác, không nói chuyện vô ích.
- Chánh nghiệp: không giết hại, không lấy của không cho, không tà dâm. Ba điều này trùng với ba giới đầu trong Năm giới.
- Chánh mạng: sống bằng nghề lương thiện. Đức Phật khuyên người tại gia tránh năm nghề buôn bán: vũ khí, chúng sinh, thịt, chất say và chất độc (AN 5.177).
- Chánh tinh tấn: siêng năng đúng chỗ. Kinh nói đến bốn việc: ngăn điều xấu chưa sinh, bỏ điều xấu đã sinh, làm cho điều lành chưa có được sinh ra, và giữ cho điều lành đã có được lớn thêm.
- Chánh niệm: tỉnh thức, biết rõ những gì đang diễn ra nơi thân, nơi cảm giác, nơi tâm và các pháp, mà không bị tham muốn hay chán ghét cuốn đi. Đây là phép tu Tứ niệm xứ.
- Chánh định: tâm lắng đọng, chuyên nhất vào một đối tượng. Tâm được nuôi bằng chánh niệm dần dần an trú vào các tầng thiền định (xem bài Thiền).
Không phải tám bậc thang
Tám phần được đánh số, nhưng không phải xong phần này mới tới phần kia. Chúng nâng đỡ nhau như những sợi đan thành một sợi dây. Biểu tượng bánh xe Pháp tám căm thường gặp ở chùa cũng mang ý ấy: thiếu một căm, bánh xe lăn không tròn.
Người mới có thể bắt đầu từ phần nào gần với mình nhất. Có người bắt đầu từ lời nói, có người từ mười phút ngồi thiền, có người từ việc thôi làm một nghề mình thấy không đúng. Đi được một phần, các phần khác cũng dần mở ra.
Bát Chánh Đạo cho người tại gia
- Trước khi nói: tự hỏi, điều này có thật không, có ích không, có đúng lúc không, có nói bằng lòng tốt không.
- Trong công việc: làm ăn chân thật, không gian dối với khách hàng, không lấy của công.
- Khi siêng năng: bắt đầu nhỏ. Thay một thói quen xấu bằng một thói quen tốt, rồi giữ cho đều.
- Trong việc thường ngày: rửa chén thì biết mình rửa chén, đi bộ thì biết mình đi bộ. Chánh niệm không chỉ có trên bồ đoàn.
- Mỗi ngày một lúc yên lặng: vài phút Thiền tĩnh tâm, hay một bài thiền hướng dẫn như Sự chú tâm.
- Khi xem lại: cuối ngày nhìn lại ba điều, đó là hôm nay mình đã nghĩ gì, nói gì, làm gì.
Con đường dài, nhưng mỗi bước đều đem lại an vui ngay trong bước ấy. Không cần đợi đến đích mới thấy lợi ích.