
Phật giáo Việt Nam · Truyền thừa
Thiền phái Trúc Lâm
Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử là dòng thiền đầu tiên do người Việt sáng lập, do Phật hoàng Trần Nhân Tông khai lập năm 1299 trên núi Yên Tử. Dòng thiền dạy rằng Phật ở ngay trong tâm, và người tu có thể sống giữa đời mà vẫn vui với đạo. Sau gần bảy thế kỷ, Trúc Lâm vẫn đang được nối tiếp ở nhiều thiền viện trên khắp đất nước.
Hợp dòng của ba dòng thiền
Trước thời Trần, nước ta đã có ba dòng thiền: Tì-ni-đa-lưu-chi, Vô Ngôn Thông và Thảo Đường (xem bài Thiền phái Vô Ngôn Thông và Thảo Đường). Đến thời Trần, các vua và thiền sư tiếp nhận cả ba, lại học thêm từ dòng thiền Lâm Tế bên Trung Hoa qua các bộ ngữ lục truyền sang.
Từ những dòng chảy ấy, vua Trần Nhân Tông lập ra một dòng thiền mang dấu ấn riêng của người Việt. Năm 1299, sau khi nhường ngôi và xuất gia, ngài lên Yên Tử, lấy hiệu Hương Vân Đại Đầu đà. Người đời sau tôn ngài là Điều Ngự Giác Hoàng, hay Phật hoàng (xem bài Phật giáo thời Trần).
Những lời dạy cốt lõi
Có thể tóm tinh thần Trúc Lâm trong ba lời dạy của ba thế hệ nhà Trần.
Phật ở trong tâm. Khi vua Trần Thái Tông lên Yên Tử định ở lại tu, Quốc sư Phù Vân khuyên vua, đại ý: trong núi vốn không có Phật, Phật ở ngay trong tâm. Tâm lặng lẽ mà sáng suốt, ấy là Phật thật. Tu không phải là đi tìm một vị Phật ở đâu xa.
Quay về chính mình. Khi vua Trần Nhân Tông hỏi Tuệ Trung Thượng Sĩ về tông chỉ của thiền, ông đáp: "Phản quan tự kỷ bản phận sự, bất tòng tha đắc", nghĩa là hãy quay lại soi xét chính mình, đó là việc của mình, không thể nhận được từ người khác.
Sống giữa đời mà vui với đạo. Trong bài phú Cư trần lạc đạo, Phật hoàng viết rằng của báu có sẵn trong nhà, không cần tìm đâu khác; trước mọi cảnh mà tâm không vướng mắc thì chẳng cần hỏi thiền là gì (xem bài Thiền).
Từ ba ý ấy, Trúc Lâm là một dòng thiền nhập thế. Người tu không trốn đời, mà đem sự tỉnh thức vào việc nhà, việc nước. Phật hoàng đi khắp nơi khuyên dân bỏ tục mê tín và sống theo mười điều lành.
Ba vị tổ
Trúc Lâm có ba vị tổ, gọi chung là Trúc Lâm Tam tổ:
- Điều Ngự Giác Hoàng Trần Nhân Tông (1258–1308), tổ thứ nhất.
- Pháp Loa (1284–1330), tổ thứ hai. Năm 1308, ngài được Phật hoàng truyền pháp tại chùa Báo Ân Siêu Loại, rồi thay thầy thuyết pháp. Ngài xây nhiều chùa, độ nhiều tăng ni, và cho in bộ Đại tạng kinh ở Đại Việt.
- Huyền Quang, tổ thứ ba, người đỗ trạng nguyên rồi xuất gia, gắn với chùa Côn Sơn.

Mất dấu rồi tìm lại
Sau ba vị tổ, hệ thống truyền thừa của Trúc Lâm không còn được ghi chép rõ ràng. Thời Lê, Nho giáo lên ngôi, đạo Phật suy dần, và dòng thiền gần như chìm khuất.
Cuối thế kỷ 17, thiền sư Chân Nguyên (1647–1726), vốn thuộc dòng Lâm Tế, quyết chí phục hưng Trúc Lâm. Ngài khôi phục các di tích, sưu tầm và khắc in lại các tác phẩm thiền của thời Trần (xem bài Phật giáo thời Lê, Mạc và Nguyễn).
Từ thập niên 1970, Hòa thượng Thích Thanh Từ lập nhiều thiền viện để phục hưng thiền Trúc Lâm, như Thiền viện Thường Chiếu (1974). Tiếp theo là Thiền viện Trúc Lâm Đà Lạt dựng năm 1993 trên núi Phụng Hoàng, Thiền viện Trúc Lâm Yên Tử trùng tu từ chùa Lân năm 2002, và Thiền viện Trúc Lâm Tây Thiên năm 2005. Nhờ vậy, ngày nay người học thiền có thể tìm đến các thiền viện Trúc Lâm ở cả ba miền.
Học thiền theo tinh thần Trúc Lâm
Tinh thần Trúc Lâm có thể đem vào đời sống mỗi ngày:
- Quay về chính mình: khi gặp chuyện, trước hết nhìn lại tâm mình, thay vì chỉ trách người.
- Tu giữa đời: làm tốt việc nhà, việc làm, coi mỗi việc là một dịp tập tỉnh thức.
- Ngồi yên mỗi ngày: vài phút Thiền tĩnh tâm để tâm có lúc lắng xuống.
- Sống theo mười điều lành: giữ thân, miệng, ý cho trong sạch.