
Phật giáo Việt Nam · Truyền thừa
Thiền phái Vô Ngôn Thông và Thảo Đường
Sau Tì-ni-đa-lưu-chi, đất Việt có thêm hai dòng thiền từ Trung Hoa truyền sang: Vô Ngôn Thông đầu thế kỷ 9, và Thảo Đường giữa thế kỷ 11. Hai dòng thiền này cùng với dòng Tì-ni-đa-lưu-chi làm nên diện mạo Phật giáo thời Lý, và là nền móng để thời Trần ra đời Thiền phái Trúc Lâm.
Thiền sư Vô Ngôn Thông
Vô Ngôn Thông (?–826) họ Trịnh, quê ở Quảng Châu, xuất gia ở chùa Song Lâm. Ngài ít nói mà thông minh, nên người đương thời gọi là Vô Ngôn Thông, nghĩa là người hiểu thấu mà không nói.
Sách cũ kể: một hôm ngài đang lễ Phật, có vị thiền khách hỏi ngài lễ đó là cái gì. Ngài đáp là Phật. Khách chỉ vào tượng hỏi: "Cái này là Phật gì?" Ngài không trả lời được. Tối hôm ấy, ngài chỉnh tề y phục đến lễ vị khách xin chỉ dạy, rồi tìm đến thiền sư Bách Trượng, một bậc thầy lớn của Thiền tông. Nghe Bách Trượng nói với một vị tăng, đại ý: đất tâm nếu rỗng lặng thì mặt trời trí tuệ tự chiếu sáng, ngài liền đại ngộ.
Năm 820, ngài sang nước ta, ở chùa Kiến Sơ, làng Phù Đổng (nay thuộc Hà Nội). Suốt mấy năm ngài chỉ ngồi quay mặt vào vách tọa thiền, không ai biết ngài là ai. Vị trụ trì là Cảm Thành thầm biết đây là bậc cao tăng đắc đạo, nên hết lòng kính trọng và xin làm đệ tử. Năm 826, ngài truyền tâm ấn cho Cảm Thành rồi thị tịch. Dòng thiền Vô Ngôn Thông bắt đầu từ đó.
Dòng thiền đốn ngộ và tâm hồn thi sĩ
Dòng Vô Ngôn Thông theo đúng truyền thống của Lục Tổ Huệ Năng, chủ trương đốn ngộ, tức giác ngộ ngay khi thấy được tâm mình. Dòng thiền truyền được mười bảy đời, đến khoảng cuối thế kỷ 13. Nhiều vị thiền sư lớn thuộc dòng này:
- Khuông Việt (933–1011), vị Tăng thống đầu tiên của nước ta thời Đinh.
- Thông Biện (?–1134), người trả lời câu hỏi của Hoàng thái hậu Ỷ Lan về nguồn gốc Phật pháp.
- Mãn Giác (1052–1096) và Minh Không (mất 1141).
Các thiền sư dòng này đều có tâm hồn thi sĩ. Cuối năm 1096, thiền sư Mãn Giác lâm bệnh, đọc bài kệ cho đồ chúng, về sau được đặt tên là "Cáo tật thị chúng":
Xuân khứ bách hoa lạc,
Xuân đáo bách hoa khai.
Sự trục nhãn tiền quá,
Lão tòng đầu thượng lai.
Mạc vị xuân tàn hoa lạc tận,
Đình tiền tạc dạ nhất chi mai.
Đại ý: xuân đi trăm hoa rụng, xuân đến trăm hoa nở. Việc đời trôi qua trước mắt, tuổi già đến trên mái đầu. Nhưng chớ bảo xuân tàn thì hoa rụng hết, vì đêm qua trước sân vẫn nở một cành mai. Giữa lẽ vô thường, vẫn có một cái gì không mất, như cành mai nở đúng lúc người ta tưởng mùa xuân đã hết.
Quốc sư Thảo Đường
Dòng thiền thứ ba ra đời từ một câu chuyện lạ. Năm 1069, vua Lý Thánh Tông đánh Chiêm Thành. Trong số tù binh mang về Thăng Long có một nhà sư người Trung Hoa, đang trên đường truyền đạo thì bị bắt, nhưng không ai biết ông là thiền sư.
Nhà sư được chia về làm người hầu cho một vị tăng quan trong triều. Một hôm, nhân lúc chủ đi vắng, ông xem những bản chép ngữ lục thiền để trên bàn, thấy chép sai nhiều chỗ, liền cầm bút sửa lại. Vị tăng quan về thấy lạ, tâu lên vua. Vua cho gọi đến hỏi, mới biết ông là thiền sư Thảo Đường. Thấy ông đức hạnh và tinh thông Phật điển, vua bái làm thầy, phong Quốc sư, mời trụ trì chùa Khai Quốc, tức chùa Trấn Quốc bên Hồ Tây ngày nay.
Thiền phái Thảo Đường
Thiền sư Thảo Đường là học trò của thiền sư Tuyết Đậu Trùng Hiển, thuộc tông Vân Môn bên Trung Hoa. Tông này có khuynh hướng văn chương, muốn đưa giới trí thức Nho học đến gần đạo Phật. Thiền phái Thảo Đường vì thế được giới trí thức và vua quan ưa chuộng, nhưng không cắm rễ sâu trong dân chúng.
Theo Thiền uyển tập anh, dòng thiền có mười chín vị qua năm, sáu thế hệ, từ năm 1069 đến khoảng năm 1205. Trong đó có chín vị cư sĩ, gồm ba vị vua Lý Thánh Tông, Lý Anh Tông và Lý Cao Tông. Sách chỉ ghi tên, không ghi tiểu sử và lời dạy của từng vị, nên ngày nay ta biết rất ít về tư tưởng của dòng thiền này.
Di sản của ba dòng thiền thời Lý
Ba dòng Tì-ni-đa-lưu-chi, Vô Ngôn Thông và Thảo Đường cùng tồn tại suốt thời Lý. Đến thời Trần, tinh hoa của cả ba hòa vào nhau để thành Thiền phái Trúc Lâm, dòng thiền đầu tiên do người Việt sáng lập.
Chùa Kiến Sơ ở Phù Đổng, tổ đình của dòng Vô Ngôn Thông, nay là di tích lịch sử quốc gia. Chùa Trấn Quốc bên Hồ Tây, nơi Quốc sư Thảo Đường từng trụ trì, vẫn là một trong những ngôi chùa đẹp nhất Hà Nội.