Phật học căn bản

Thiền

Thiền là phép rèn luyện tâm trong đạo Phật: tập cho tâm lắng xuống, rồi nhìn sâu để thấy rõ sự thật. Thiền không phải làm cho đầu óc trống rỗng, mà là tập có mặt trọn vẹn với những gì đang diễn ra.

Chữ "thiền"

"Thiền" là cách đọc tắt của "thiền na", phiên âm từ chữ Phạn dhyāna (tiếng Pāli là jhāna), nghĩa gốc là trạng thái tâm lắng đọng. Ngày nay người Việt dùng chữ thiền rộng hơn, cho mọi phép tu tập tâm: ngồi yên theo dõi hơi thở, đi chậm trong chánh niệm, quán chiếu một lời dạy.

Trong Bát Chánh Đạo, thiền thuộc nhóm định, gồm chánh tinh tấn, chánh niệm và chánh định. Nhóm này nằm giữa giới và tuệ. Giới giữ cho tâm khỏi áy náy. Thiền làm tâm lắng. Tâm lắng thì tuệ sáng.

Chỉ và quán

Đức Phật dạy hai phẩm chất đưa tới giác ngộ (AN 2.31): chỉ và quán.

  • Chỉ (samatha) là sự tĩnh lặng. Tâm thôi chạy nhảy, an trú vào một chỗ như hơi thở hay một câu niệm. Kinh nói tu chỉ thì tâm được rèn luyện và lòng tham lắng xuống.
  • Quán (vipassanā) là sự thấy rõ. Với tâm đã lắng, người tu nhìn sâu vào thân và tâm, thấy mọi thứ đều đổi thay, không có gì để nắm giữ mãi. Kinh nói tu quán thì trí tuệ lớn lên và vô minh mất đi.

Như mặt hồ: nước lặng rồi mới thấy được đáy. Chỉ làm cho nước lặng. Quán là nhìn xuống đáy.

Thở và biết mình đang thở

Phép thiền phổ biến nhất là theo dõi hơi thở. Kinh Ānāpānassati (MN 118) tả cách ngồi: tìm một chỗ yên, ngồi xếp chân, giữ thân thẳng, đưa sự chú tâm về trước mặt. Thở vào thì biết mình thở vào, thở ra thì biết mình thở ra. Hơi thở dài biết là dài, ngắn biết là ngắn. Dần dần, cả thân lắng dịu theo hơi thở.

Phật giáo Bắc tông có phép sổ tức quán, tức đếm hơi thở: đếm từ một tới mười rồi bắt đầu lại, quên thì đếm lại từ một. Đếm giúp người mới giữ tâm khỏi lạc đi quá xa.

Thiền giữa đời thường

Thiền không chỉ ở trên bồ đoàn. Vua Trần Nhân Tông, vị tổ của Thiền phái Trúc Lâm khởi lập ở núi Yên Tử, để lại bốn câu kệ cuối bài phú Cư trần lạc đạo:

Cư trần lạc đạo thả tùy duyên,
Cơ tắc xan hề khốn tắc miên.
Gia trung hữu bảo hưu tầm mịch,
Đối cảnh vô tâm mạc vấn Thiền.

Đại ý: ở giữa cõi đời mà vui với đạo, cứ tùy duyên; đói thì ăn, mệt thì ngủ. Của báu có sẵn trong nhà, đừng đi tìm đâu khác. Trước mọi cảnh mà tâm không vướng mắc, thì chẳng cần hỏi thiền là gì.

Phật giáo Việt Nam còn có truyền thống Thiền Tịnh song tu, tu thiền đi cùng niệm Phật. Giữ tâm trên một câu danh hiệu Phật, không để tạp niệm xen vào, cũng là một cách tu định.

Ngồi thiền mười phút

  1. Chọn chỗ và giờ: một góc yên trong nhà, mỗi ngày cùng một giờ nếu được, như sáng sớm hay trước khi ngủ.
  2. Ngồi cho vững: trên bồ đoàn hay trên ghế đều được. Lưng thẳng mà không gồng, vai thả lỏng, tay đặt trên đùi, mắt khép hờ.
  3. Về với hơi thở: để ý hơi thở ra vào ở mũi hay ở bụng. Không cần thở sâu hơn, chỉ cần biết.
  4. Khi tâm đi lạc: chuyện này chắc chắn xảy ra. Nhận ra mình vừa nghĩ đi đâu, rồi nhẹ nhàng quay về hơi thở. Không trách mình.
  5. Kết thúc chậm rãi: mở mắt, xoa hai bàn tay, cử động chân tay rồi mới đứng lên.

Bắt đầu năm đến mười phút là đủ. Ngồi đều mỗi ngày có ích hơn ngồi thật lâu một lần rồi bỏ. Có thể dùng Thiền tĩnh tâm với tiếng chuông báo hết giờ, hoặc theo một bài thiền hướng dẫn.

Những hiểu lầm thường gặp

  • "Phải làm cho đầu óc trống rỗng." Không phải vậy. Ý nghĩ cứ đến; thiền là biết chúng đến và không chạy theo chúng.
  • "Tâm lăng xăng là thiền dở." Lúc nhận ra mình đang lăng xăng chính là lúc chánh niệm có mặt. Mỗi lần quay về là một lần tập.
  • "Phải ngồi kiết già." Ngồi ghế, ngồi bán già, thậm chí đi bộ chậm cũng là thiền. Tư thế cần vững và dễ chịu.
  • "Thiền để có trạng thái lạ." Thiền không nhằm tìm cảm giác đặc biệt hay thần thông. Mục đích là tâm an và thấy rõ.

Người đang có vấn đề về sức khỏe tâm thần thì nên tập từng chút một và có người hướng dẫn. Ngồi lâu đôi khi làm trỗi dậy những cảm xúc khó, nên hãy hỏi thêm ý kiến bác sĩ.

Thực hành

Đọc tiếp