
Phật giáo Việt Nam · Danh nhân
Phật hoàng Trần Nhân Tông
Trần Nhân Tông (1258–1308) là vị vua đã cùng quân dân Đại Việt hai lần đánh thắng quân Nguyên Mông, rồi rời ngai vàng lên núi Yên Tử tu hành và lập nên Thiền phái Trúc Lâm. Người đời tôn ngài là Phật hoàng, hay Điều Ngự Giác Hoàng.
Thái tử muốn đi tu
Ngài tên thật là Trần Khâm, con trưởng của vua Trần Thánh Tông. Dù ở ngôi thái tử và có cuộc sống gia đình êm ấm, từ trẻ ngài đã có chí xuất gia. Ngài nhiều lần xin nhường ngôi thái tử cho em là Trần Đức Việp, nhưng vua cha không chấp thuận.
Có lần, nhân đêm khuya, ngài vượt thành định vào núi Yên Tử ẩn tu. Đến chùa Tháp ở núi Đông Cứu thì trời sáng, ngài mệt nên vào nghỉ trong tháp. Vua cha và hoàng hậu biết tin, sai người đi tìm và thỉnh ngài về kinh; ngài đành nhận ngôi thái tử. Chí nguyện xuất gia ấy phải chờ hơn hai mươi năm sau mới thành.
Vị vua của những năm chiến tranh
Năm 1278, ngài lên ngôi. Những năm sau đó, đế chế Nguyên Mông hùng mạnh nhất thời bấy giờ hai lần đem quân sang xâm lược Đại Việt, năm 1285 và năm 1287–1288. Cùng Thượng hoàng Trần Thánh Tông, Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn và quân dân cả nước, ngài lãnh đạo cuộc kháng chiến và hai lần đánh thắng.
Sau chiến tranh, ngài chăm lo khôi phục đất nước, sửa sang cầu đường, cung điện bị tàn phá, và xây dựng quan hệ tốt với Chiêm Thành ở phương nam.
Từ ngai vàng đến núi Yên Tử
Năm 1293, khi đất nước đã yên, ngài nhường ngôi cho con là Trần Anh Tông, lên làm Thái thượng hoàng. Tháng 10 năm 1299, ngài lên núi Yên Tử xuất gia, lấy pháp hiệu Hương Vân Đại Đầu đà, tu theo mười hai hạnh đầu đà, tức mười hai hạnh khổ hạnh giản dị của người tu.
Ở Yên Tử, ngài lập ra Thiền phái Trúc Lâm, dòng thiền đầu tiên do người Việt sáng lập. Ngài không chỉ ở trên núi. Ngài đi khắp nơi giảng đạo, khuyên dân bỏ những tục mê tín, sống theo mười điều lành (xem bài Nghiệp).

Nhà thơ của làng quê
Phật hoàng để lại nhiều tác phẩm bằng chữ Hán và chữ Nôm. Từ đời ngài, chữ Nôm bắt đầu được dùng rộng rãi trong thơ văn; bài phú Cư trần lạc đạo và bài ca Đắc thú lâm tuyền thành đạo của ngài đều viết bằng chữ Nôm.
Ngài cũng là một nhà thơ của làng quê. Bài thơ "Thiên Trường vãn vọng" (Ngắm cảnh chiều ở Thiên Trường) viết về quê hương nhà Trần:
Thôn hậu thôn tiền đạm tự yên,
Bán vô bán hữu tịch dương biên.
Mục đồng địch lí quy ngưu tận,
Bạch lộ song song phi hạ điền.
Đại ý: sau thôn trước thôn mờ mờ như khói. Bên bóng chiều, cảnh vật nửa như có nửa như không. Trong tiếng sáo mục đồng, trâu đã về hết; từng đôi cò trắng bay xuống đồng.
Bài thơ không nói gì về đạo, nhưng cái nhìn trong đó là cái nhìn của người tu: lặng lẽ, có mặt trọn vẹn với buổi chiều quê, thấy mọi thứ "nửa như có nửa như không".
Những ngày cuối cùng
Ngày mồng 1 tháng Giêng năm 1308, tại chùa Báo Ân Siêu Loại, Phật hoàng chính thức truyền pháp cho đệ tử là Pháp Loa, người trở thành tổ thứ hai của Trúc Lâm. Tháng 11 năm ấy, ngài viên tịch trên đỉnh Ngọa Vân, núi Yên Tử, hưởng năm mươi tuổi.
Theo Thánh đăng ngữ lục và Tam tổ thực lục, xá-lợi của ngài được vua Trần Anh Tông chia làm ba phần, thờ ở ba nơi: lăng Quy Đức, bảo tháp Huệ Quang ở chùa Hoa Yên trên núi Yên Tử, và chùa Phổ Minh ở quê hương nhà Trần.
Bài học từ Phật hoàng
- Làm tròn bổn phận rồi mới buông: ngài không bỏ đất nước lúc nguy nan. Ngài chỉ đi tu khi đã giữ được nước và trao lại cho người kế nghiệp.
- Tu giữa đời: "cư trần lạc đạo", ở giữa đời mà vui với đạo, là lời ngài để lại cho người tại gia (xem bài Phật pháp trong đời sống).
- Thấy cái đẹp giản dị: như buổi chiều ở Thiên Trường, có mặt với những gì đang có cũng là thiền.