
Phật giáo Việt Nam · Danh nhân
Thiền sư Khương Tăng Hội
Khương Tăng Hội (?–280) là vị thiền sư sinh ra trên đất Giao Chỉ, được xem là thiền sư đầu tiên được ghi nhận trong lịch sử Phật giáo Việt Nam. Ngài lớn lên và tu học ở vùng Luy Lâu, rồi mang đạo Phật lên truyền ở kinh đô nước Ngô bên Trung Hoa.
Người con của đất Giao Chỉ
Hai tài liệu chính chép về ngài là Cao tăng truyện và Xuất tam tạng ký tập, đều soạn vào thời nhà Lương bên Trung Hoa. Theo đó, cha mẹ ngài là người nước Khương Cư, tức vùng Sogdiana ở Trung Á, sang Giao Chỉ buôn bán. Cũng có ý kiến cho rằng cha ngài là người Khương Cư, còn mẹ là người Việt. Họ "Khương" của ngài chính là dấu tích của quê cha.
Ngài sinh ra trên đất Giao Chỉ. Năm lên mười, cha mẹ đều mất. Lớn lên, ngài xuất gia ngay tại Giao Chỉ, tu học rất tinh tấn, đọc rộng kinh sách Nho gia, giỏi cả chữ Hán lẫn chữ Phạn, và thông hiểu kinh điển Phật giáo.
Thời ấy, Giao Chỉ là nơi thuyền buôn từ Ấn Độ, Trung Á qua lại, và Luy Lâu đã là một trung tâm Phật giáo sầm uất, có chùa tháp, tăng sĩ và kinh sách (xem bài Phật giáo du nhập vào Việt Nam). Một cậu bé mồ côi có thể lớn lên trong chùa, học chữ Hán, chữ Phạn: điều đó cho thấy đạo Phật ở Giao Chỉ lúc ấy đã có nền nếp.
Lên đất Ngô truyền đạo
Năm 247, ngài đến Kiến Nghiệp (nay là Nam Kinh), kinh đô nước Ngô thời Tam Quốc, để truyền đạo.
Tương truyền, để vua Ngô là Tôn Quyền tin vào đạo Phật, ngài thành tâm cầu nguyện, và một hạt xá-lợi hiện ra trong bình. Vua cho người thử đập phá mà không hủy được, từ đó kính phục và để ngài truyền đạo. Đó là truyền thuyết, nhưng phản ánh một sự thật: chính một nhà sư từ Giao Chỉ đã góp phần mở đường cho đạo Phật ở vùng Giang Nam.
Ngài ở đất Ngô ba mươi ba năm, giảng đạo, dịch và chú giải kinh, rồi mất năm 280.
Những bản kinh ngài để lại
Khương Tăng Hội vừa là người truyền đạo vừa là người chú giải kinh. Những tác phẩm gắn với tên ngài gồm:
- An Ban Thủ Ý kinh: kinh về phép thiền quán hơi thở, do An Thế Cao dịch, ngài chú giải và viết lời tựa. Đây là phép thiền theo dõi hơi thở ra vào, rất gần với phép thiền người học Phật vẫn thực hành ngày nay (xem bài Thiền).
- Pháp Kính kinh và Đạo Thụ kinh: ngài chú giải và viết lời tựa.
- Lục độ tập kinh: tập hợp 91 câu chuyện về các tiền thân của Đức Phật khi còn tu hạnh Bồ Tát, xếp theo sáu ba-la-mật: bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định và trí tuệ. Đây là một trong những bộ kinh Bản sinh sớm nhất bằng chữ Hán.
Người xưa khen văn của ngài là "từ thú nhã tiện, nghĩa chỉ vi mật": lời văn thanh nhã, lưu loát, ý nghĩa sâu sắc, súc tích. Có ý kiến cho rằng một phần quan trọng công việc dịch thuật, chú giải của ngài đã được làm ngay tại Giao Chỉ, trước khi ngài lên đất Ngô.
Có phải sơ tổ thiền Việt Nam?
Tác giả Nguyễn Lang, trong sách Việt Nam Phật giáo sử luận, cho rằng Khương Tăng Hội là sơ tổ của Thiền tông Việt Nam. Cũng có ý kiến khác: pháp thiền ngài truyền dạy là thiền quán hơi thở theo kinh An Ban Thủ Ý, chưa phải là Thiền tông theo nghĩa hẹp. Thiền tông theo truyền thống của Tổ Bồ Đề Đạt Ma phải đến cuối thế kỷ 6 mới vào nước ta, với thiền sư Tì-ni-đa-lưu-chi.
Dù theo cách hiểu nào, Khương Tăng Hội vẫn là vị thiền sư đầu tiên sinh ra trên đất Việt mà sử sách còn ghi lại.
Bài học từ cuộc đời ngài
- Từ mất mát mà hướng thiện: mồ côi từ nhỏ, ngài không để nỗi đau ấy kéo mình xuống, mà tìm đến đạo và trở thành người đem đạo cho người khác.
- Học rộng mà vẫn khiêm cung: ngài thông cả Nho học lẫn Phật học, nhưng dành cả đời để giảng giải cho người khác hiểu.
- Sáu ba-la-mật trong đời thường: Lục độ tập kinh nhắc ta rằng con đường Bồ Tát bắt đầu từ những việc rất gần: bố thí, giữ giới, nhẫn nhục, siêng năng, tập trung tâm ý và mở mang trí tuệ.
- Trở về hơi thở: pháp thiền ngài truyền dạy vẫn có thể tập mỗi ngày, chỉ cần vài phút Thiền tĩnh tâm.