
Phật giáo Việt Nam · Truyền thừa
Thiền phái Tì-ni-đa-lưu-chi
Thiền phái Tì-ni-đa-lưu-chi là dòng thiền đầu tiên được ghi chép ở Việt Nam, do một thiền sư người Ấn Độ khai lập ở chùa Pháp Vân, tức chùa Dâu, cuối thế kỷ 6. Dòng thiền truyền được mười chín đời, trải qua thời Bắc thuộc, Đinh, Lê, rồi Lý, và nuôi dưỡng nhiều thiền sư làm thầy của vua.
Vị tổ từ phương Nam Ấn Độ
Tì-ni-đa-lưu-chi, tên Phạn là Vinītaruci, người miền Nam Ấn Độ, thuộc dòng Bà-la-môn. Từ nhỏ ngài đã có chí lớn, đi khắp nơi cầu học Phật pháp.
Năm 574, ngài sang Trung Hoa và tìm gặp Tam tổ Tăng Xán của Thiền tông ở núi Tư Không. Sách cũ kể một cuộc gặp không lời. Thấy dáng vẻ uy nghiêm của Tổ, ngài đứng chắp tay cung kính. Tổ ngồi yên, nhắm mắt, không nói gì. Ngài đứng lặng suy nghĩ giây lát, bỗng tự ngộ, liền quỳ xuống lạy ba lạy. Tổ cũng chỉ gật đầu ba lần. Ngài muốn ở lại hầu Tổ, nhưng Tổ khuyên ngài xuống phương Nam giáo hóa.
Đến chùa Pháp Vân
Khoảng năm 580, ngài sang nước ta, ở chùa Pháp Vân, vùng Luy Lâu, nơi đạo Phật đã bén rễ từ những thế kỷ đầu Công nguyên (xem bài Phật giáo du nhập vào Việt Nam). Tại đây ngài dịch kinh Đại thừa phương quảng tổng trì. Trước đó, khi còn ở Trung Hoa, ngài đã dịch kinh Tượng đầu tinh xá.
Năm 594, biết mình sắp mất, ngài gọi đệ tử là Pháp Hiền đến trao tâm ấn. Đại ý lời dặn: tâm ấn của chư Phật tròn đầy như hư không, không thiếu không dư, không đến không đi, không được không mất, chẳng phải một cũng chẳng phải khác, vốn không sinh cũng không diệt; chỉ vì người đời mà tạm đặt cho một cái tên. Nói xong, ngài chắp tay thị tịch. Pháp Hiền làm lễ hỏa táng, thu xá-lợi và dựng tháp thờ.
Tư tưởng của dòng thiền
Dòng Tì-ni-đa-lưu-chi lấy kinh Tượng đầu tinh xá làm nền tảng, chú trọng tư tưởng Bát-nhã, tức trí tuệ thấy rõ mọi pháp đều không có tự tính, và tu tập thiền quán.
Lời trao truyền của vị tổ cho thấy tinh thần ấy: chân tâm không thể nắm bắt bằng khái niệm. Nói "có" cũng không đúng, nói "không" cũng không đúng. Muốn thấy phải tự mình lặng lẽ quán chiếu, như cuộc gặp không lời giữa ngài và Tam tổ Tăng Xán. Người tụng Bát Nhã Tâm Kinh sẽ nhận ra tinh thần quen thuộc ấy trong câu "bất sanh bất diệt, bất cấu bất tịnh, bất tăng bất giảm".
Có ý kiến cho rằng ngài là tổ của Thiền tông Việt Nam. Cũng có ý kiến cho rằng thiền học ở Giao Chỉ đã có từ thời Khương Tăng Hội, thế kỷ 3. Dù vậy, Tì-ni-đa-lưu-chi vẫn là dòng thiền đầu tiên có ghi chép truyền thừa qua nhiều thế hệ.
Mười chín đời truyền thừa
Hệ thống truyền thừa của thiền phái không được ghi đầy đủ, sử sách chép lúc rõ lúc mờ. Theo Thiền uyển tập anh, dòng thiền truyền được mười chín đời, từ vị tổ đến thiền sư Y Sơn, mất năm 1213.
Nhiều vị trong dòng này gắn với những trang sử lớn của đất nước:
- Thiền sư Pháp Thuận (914–990), đời thứ mười, người đáp lời vua Lê Đại Hành về vận nước bằng bài thơ "Quốc tộ".
- Thiền sư Vạn Hạnh (938–1018), người thầy của Lý Công Uẩn, để lại bài kệ "Thị đệ tử" nổi tiếng về lẽ thịnh suy.
Câu chuyện của hai vị được kể trong bài Phật giáo thời Đinh, Tiền Lê và Lý. Dòng thiền này để lại ảnh hưởng lớn trên các vua Lý, như vua Lý Thái Tông.
Chùa Pháp Vân hôm nay
Chùa Pháp Vân xưa chính là chùa Dâu, nay thuộc phường Trí Quả, Bắc Ninh, được xem là ngôi chùa cổ nhất Việt Nam. Chùa còn thờ Pháp Vân, vị đứng đầu Tứ pháp, và giữ tháp Hòa Phong dựng lại từ thời Trần.
Đến chùa Dâu là đến nơi gặp gỡ của hai dòng chảy: đạo Phật dân gian gắn với mây, mưa, mùa màng của người trồng lúa, và dòng thiền trí tuệ từ Ấn Độ sang. Hai dòng chảy ấy cùng làm nên gương mặt của đạo Phật Việt Nam.