Phật học căn bản
Từ bi
Từ bi là lòng thương rộng lớn của đạo Phật: từ là mong cho người khác được vui, bi là mong cho người khác hết khổ. Từ bi không chỉ là cảm xúc tự nhiên đến rồi đi, mà là một phẩm chất có thể tập luyện mỗi ngày.
Từ và bi
"Từ" dịch từ chữ Pāli mettā, gần nghĩa với tình thân, thiện chí. "Bi" dịch từ karuṇā, là lòng rung động trước nỗi khổ của người khác và muốn làm gì đó để giúp. Người xưa giảng gọn: từ là đem niềm vui đến, bi là cứu nỗi khổ đi.
Từ bi khác với thương yêu kèm điều kiện. Thương mà muốn giữ người kia làm của riêng, thương mà đòi được đáp lại, thì dễ thành khổ. Từ bi mong người kia được an vui, dù người ấy có ở bên mình hay không, có biết ơn mình hay không.
Bốn tâm không giới hạn
Đức Phật dạy bốn tâm nên nuôi lớn, gọi là Tứ vô lượng tâm:
- Từ: mong mọi người, mọi loài được an vui.
- Bi: mong mọi người, mọi loài thoát khổ.
- Hỷ: vui theo niềm vui, thành công của người khác. Đây là liều thuốc cho lòng ganh tị.
- Xả: tâm bình thản, không thiên vị, không bị thương ghét kéo lệch. Xả giữ cho từ bi không thành lo lắng hay dính mắc.
Gọi là "vô lượng" vì bốn tâm này không chừa ai ra: không chỉ người thân, mà cả người lạ, người mình không ưa, và mọi loài.
Như mẹ thương con một
Kinh Metta (Snp 1.8), người Việt quen gọi là Kinh Từ Bi, là bài kinh chư Tăng Nam tông thường tụng. Kinh có đại ý thế này. Mong mọi loài đều được an vui, không sót một loài nào: yếu hay mạnh, lớn hay nhỏ, thấy được hay không thấy được, ở gần hay ở xa, đã sinh ra hay sắp sinh ra. Đừng lừa dối ai, đừng coi thường ai. Dù bị khiêu khích, tổn thương, cũng đừng mong ai phải khổ.
Rồi kinh đưa ra một hình ảnh rất gần với người Việt: như người mẹ sẵn sàng liều thân để che chở đứa con một của mình, hãy mở lòng không giới hạn như thế với tất cả chúng sinh.
Hận thù không dập tắt được hận thù
Kinh Pháp Cú (câu 5) có lời dạy, đại ý: hận thù không bao giờ dập tắt được bằng hận thù; chỉ có tình thương mới dập tắt được hận thù; đó là lẽ có từ ngàn xưa.
Từ bi không có nghĩa là chịu đựng mọi điều sai, hay để người khác làm hại mình. Có khi thương là phải nói "không", phải ngăn một việc làm sai, phải giữ khoảng cách. Từ bi đi cùng trí tuệ: mình vẫn làm điều cần làm, nhưng không để lòng thù ghét cai trị mình.
Quán Thế Âm và lòng bi
Trong Phật giáo Bắc tông, Bồ Tát Quán Thế Âm là hình ảnh của lòng bi. Tên Ngài có nghĩa là lắng nghe tiếng kêu của cuộc đời. Kinh Phổ Môn kể rằng ai gặp khổ nạn mà một lòng xưng danh, Bồ Tát đều quán xét tiếng kêu ấy. Hình ảnh Quan Âm nghìn mắt nghìn tay cũng mang ý ấy: mắt để thấy nỗi khổ ở khắp nơi, tay để đưa ra giúp đỡ.
Người niệm danh hiệu Quán Thế Âm vì thế không chỉ cầu xin. Họ cũng tập lắng nghe như Ngài, và tập đưa tay ra như Ngài.
Tập từ bi
Có một cách tập quen thuộc: ngồi yên vài phút, thở chậm, rồi thầm gửi lời chúc lành theo từng vòng một, từ gần ra xa.
- Cho chính mình: "Mong cho tôi được bình an, khỏe mạnh, an vui."
- Cho người mình thương: cha mẹ, con cái, bạn hiền.
- Cho một người bình thường: người bán hàng đầu ngõ, người đồng nghiệp ít khi nói chuyện.
- Cho người mình khó chịu: bắt đầu nhẹ thôi, chỉ mong người ấy bớt khổ, để chính họ cũng bớt làm khổ người khác.
- Cho tất cả: mọi người, mọi loài, khắp mọi nơi.
Vòng nào thấy khó thì dừng lại ở vòng trước, ngày khác thử lại. Lòng thương lớn dần như cơ bắp, nhờ tập đều, không nhờ gắng sức một lần.
Từ bi trong đời thường
- Nghe trọn vẹn: khi người thân kể chuyện, đặt điện thoại xuống và nghe cho hết.
- Nói lời dịu dàng: nhất là với người già, trẻ nhỏ và người đang mệt.
- Thương cả loài vật: không hành hạ, che chở loài vật nhỏ, ăn chay khi có thể.
- Thương chính mình: lỡ sai thì sửa, không mắng nhiếc mình. Người không biết thương mình thì khó thương người một cách bền lâu.
- Vui theo người: khi bạn bè gặp chuyện tốt, nói một lời chúc mừng thật lòng.