
Quán Thế Âm Bồ Tát
Bồ Tát Quán Thế Âm là hiện thân của lòng từ bi trong đạo Phật. Ngài nghe được tiếng kêu khổ của chúng sinh ở khắp nơi và tìm đến cứu giúp. Người Việt quen gọi Ngài là Phật Bà Quan Âm hay Mẹ Quan Âm, và gần như ngôi chùa nào cũng có một gian hay một pho tượng thờ Ngài.
Tên gọi: Tên tiếng Phạn của Ngài là Avalokiteśvara. "Quán Thế Âm" nghĩa là lắng nghe, quán xét âm thanh của thế gian. Ngài còn được gọi là Quán Tự Tại, tên dùng trong Bát Nhã Tâm Kinh, và Quan Âm, cách gọi tắt quen thuộc. Danh hiệu đầy đủ trong các chùa Việt là Đại Từ Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn Quán Thế Âm Bồ Tát.
Thế giới: Theo các kinh Tịnh độ, Ngài là một trong hai vị Bồ Tát phụ tá Đức Phật A Di Đà ở cõi Cực Lạc, cùng Bồ Tát Đại Thế Chí. Tương truyền đạo tràng của Ngài ở núi Phổ Đà (Potalaka). Ở Việt Nam, chùa Hương, động Hương Tích và nhiều ngôi chùa ven biển đều gắn với lòng tôn kính Ngài.
Hạnh nguyện: Phẩm Phổ Môn trong Kinh Pháp Hoa kể rằng ai gặp nạn mà nhất tâm xưng danh hiệu Ngài thì được Ngài lắng nghe và cứu thoát. Để độ người, Ngài ứng hiện nhiều thân hình khác nhau, gặp ai thì hiện thân hợp với người ấy: khi là vị Phật, khi là vị vua, khi là một người nữ hay một em nhỏ. Kinh Lăng Nghiêm còn kể Ngài tu pháp lắng nghe, quay vào nghe lại tự tánh, mà được viên thông.
Hình tượng: Ở Ấn Độ, Ngài được tạc là một vị Bồ Tát nam. Khi vào Trung Hoa và sau đó là Việt Nam, hình tượng một vị Bồ Tát nữ hiền hậu dần trở nên quen thuộc. Tượng thường mặc áo trắng, tay cầm bình nước cam lộ và cành dương liễu, trên mũ có một tượng Phật A Di Đà nhỏ. Quan Âm Nam Hải đứng trên tòa sen giữa sóng biển; Quan Âm Thiên Thủ Thiên Nhãn có nghìn tay nghìn mắt, như pho tượng nổi tiếng ở chùa Bút Tháp.
Đại nguyện: Theo nghi thức tụng niệm Bắc tông, Ngài có mười hai đại nguyện, đều hướng về cứu khổ, cứu nạn và đưa chúng sinh về bờ giác.
Ý nghĩa: Niệm danh hiệu Quán Thế Âm là tập lắng nghe như Ngài: nghe nỗi khổ của người khác bằng lòng thương, không phán xét, rồi giúp đỡ trong khả năng của mình. Mỗi người khi biết lắng nghe và thương yêu cũng là đang đi theo hạnh của Ngài.
Ngày lễ trong năm
Mười hai đại nguyện của Bồ Tát Quán Thế Âm không được chép trong một bộ kinh nào. Chúng được truyền lại trong nghi thức tụng niệm của các chùa Bắc tông, có bản chữ Hán và bản thơ lục bát tiếng Việt. Dưới đây là ý chính của từng nguyện.
- Nguyện mang hiệu Viên Thông, danh Tự Tại, rộng phát lời thề lớn cứu độ chúng sinh.
- Nguyện giữ một lòng không ngăn ngại, thường ở biển Nam để cứu người gặp nạn.
- Nguyện ở cõi Ta Bà và cõi u minh, nghe tiếng kêu than thì đến cứu khổ.
- Nguyện hàng phục tà ma, trừ yêu quái, cứu người khỏi nguy hiểm.
- Nguyện cầm bình thanh tịnh và cành dương liễu, rưới nước cam lộ làm mát lòng người.
- Nguyện đem lòng đại từ đại bi, hay hỷ xả, thường đối xử bình đẳng với muôn loài.
- Nguyện ngày đêm đi khắp nơi mà không hề tổn hại, thề dứt ba đường ác.
- Nguyện người hướng về núi phương Nam thành tâm lễ bái thì được cởi bỏ gông xiềng, thoát khỏi lao tù.
- Nguyện đóng thuyền pháp đi trong biển khổ, chở hết chúng sinh qua bờ.
- Nguyện trước có tràng phan, sau có lọng báu, tiếp dẫn người niệm Phật về Tây phương.
- Nguyện ở cõi của Đức Phật Vô Lượng Thọ, được Đức A Di Đà thọ ký.
- Nguyện thân đoan nghiêm không gì sánh, tu tròn mười hai đại nguyện.
Lục Tự Đại Minh Chân Ngôn
Án ma ni bát di hồng.
Oṃ maṇi padme hūṃ.
Ý nghĩa
Câu chú sáu chữ của Bồ Tát Quán Thế Âm, gọi là "đại minh" vì được ví như ánh sáng lớn. Maṇi là ngọc quý, padme là trong hoa sen, nên câu chú thường được hiểu là viên ngọc quý trong hoa sen: lòng từ bi và trí tuệ trong sáng giữa đời, như sen mọc từ bùn mà không nhiễm bùn.
Được trì tụng rộng rãi ở cả Phật giáo Bắc tông và Phật giáo Tây Tạng.