Phật học căn bản

Tam Bảo và quy y

Tam Bảo là ba ngôi báu của đạo Phật: Phật, Pháp và Tăng. Quy y Tam Bảo là bước đầu tiên của người con Phật, là lúc mình chọn ba ngôi báu ấy làm chỗ nương tựa và làm hướng đi cho đời mình.

Vì sao gọi là "báu"

Chữ "bảo" nghĩa là quý báu. Vàng bạc, nhà cửa giúp đời sống đủ đầy hơn, nhưng không giúp ta hết khổ khi già, khi bệnh, khi mất người thân. Phật, Pháp, Tăng được gọi là báu vì chỉ cho ta con đường ra khỏi khổ đau. Của báu ấy không ai lấy mất được, và ở thời nào cũng quý như nhau.

Phật

Phật nghĩa là bậc giác ngộ, người đã tỉnh thức hoàn toàn. Với người Việt, nói đến Phật trước hết là Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, người đã tự mình tìm ra con đường và đem dạy lại cho mọi người.

Đức Phật không phải một vị thần ban phước hay giáng họa. Ngài là người thầy chỉ đường, còn đi hay không là việc của mỗi người. Phật giáo Bắc tông còn kính lễ chư Phật mười phương như Đức Phật A Di Đà, Đức Phật Dược Sư, và dạy rằng mọi chúng sinh đều có Phật tánh, tức khả năng giác ngộ, như hạt giống chờ ngày nảy mầm.

Pháp

Pháp là lời Phật dạy, và cũng là sự thật mà lời dạy ấy chỉ ra. Nhiều bài kinh (như AN 6.10) tán thán Pháp: được Đức Phật khéo giảng; thấy được ngay trong đời này; có kết quả không phải đợi lâu; mời người đến tự xem; dẫn người đi tới; và người trí tự mình biết lấy.

Nghĩa là Pháp không đòi ta tin mù quáng. Pháp mời ta thực hành, rồi tự thấy kết quả trong chính đời sống mình. Cốt lõi của Pháp là Tứ Diệu Đế: sự thật về khổ và con đường ra khỏi khổ.

Kinh Pháp Cú (câu 183) gói lời dạy của chư Phật trong ba ý: đừng làm các điều ác, hãy làm các điều lành, giữ tâm ý trong sạch. Ở chùa Bắc tông, câu này quen thuộc qua bản chữ Hán: "Chư ác mạc tác, chúng thiện phụng hành, tự tịnh kỳ ý, thị chư Phật giáo."

Tăng

Tăng, gọi đủ là Tăng-già, là đoàn thể những người cùng tu theo lời Phật dạy. Theo nghĩa thường dùng, đó là chư Tăng, chư Ni xuất gia, những người đã giữ gìn và truyền lại giáo pháp suốt hơn hai mươi lăm thế kỷ, cho tới ngôi chùa gần nhà ta hôm nay. Theo nghĩa sâu hơn, Thánh Tăng là những vị đã thật sự chứng ngộ.

Quy y Tăng là nương vào phẩm chất thanh tịnh và hòa hợp của Tăng đoàn, học theo những vị thầy sống đúng lời Phật. Quy y Tăng không có nghĩa là tin theo bất cứ ai chỉ vì người ấy mặc áo tu.

Quy y nghĩa là gì

Quy y nghĩa là trở về nương tựa. Kinh Pháp Cú (câu 188–192) kể rằng vì sợ hãi, người ta tìm đến núi rừng, cây cổ thụ, đền miếu để nương tựa, nhưng những chỗ ấy không giúp ai hết khổ. Người quy y Phật, Pháp, Tăng thì thấy được bốn sự thật về khổ và con đường diệt khổ. Đó mới là chỗ nương tựa vững chắc.

Trong Pháp Bảo Đàn Kinh, phẩm Sám hối, Lục Tổ Huệ Năng dạy thêm một tầng nghĩa: quy y giác, quy y chánh, quy y tịnh. Phật là sự tỉnh thức, Pháp là sự chân chánh, Tăng là sự trong sạch, và cả ba đều có sẵn trong tâm mỗi người. Quy y vì thế không chỉ là một nghi lễ, mà là mỗi ngày quay về với sự tỉnh thức, ngay thẳng và trong sạch của chính mình.

Lễ quy y

  • Ở chùa Bắc tông: lễ quy y do một vị thầy truyền. Người quy y đọc lời nguyện quy y Phật, quy y Pháp, quy y Tăng, thường thọ luôn Năm giới, và được thầy đặt cho một pháp danh.
  • Ở chùa Nam tông: Phật tử đọc lời quy y bằng tiếng Pāli ba lần, "Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi, Dhammaṃ saraṇaṃ gacchāmi, Saṅghaṃ saraṇaṃ gacchāmi", và đọc lại ở đầu các buổi lễ.
  • Muốn quy y: đến một ngôi chùa gần nhà, hỏi quý thầy về lịch truyền quy y, và hỏi những gì mình còn băn khoăn.

Quy y không có nghĩa là phải xuất gia, bỏ nghề hay bỏ việc thờ cúng ông bà. Người quy y vẫn sống đời gia đình như thường, chỉ khác là từ nay có một hướng đi rõ ràng hơn.

Sống với Tam Bảo mỗi ngày

  • Nhớ Phật: mỗi sáng, hay trước giờ tụng kinh, chắp tay niệm "Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật".
  • Học Pháp: mỗi ngày đọc một đoạn kinh, nghe một bài giảng, hay tụng một bộ kinh ngắn như Bát Nhã Tâm Kinh. Học xong thì thử làm theo một điều.
  • Gần Tăng: đi chùa không chỉ để cầu xin, mà để học hỏi, giúp việc chùa, và tìm những người bạn cùng tu.
  • Nhớ ba điều của chư Phật: bớt một việc dữ, thêm một việc lành, giữ cho tâm mình trong sạch.

Thực hành

Đọc tiếp