Phật giáo Việt Nam · Lịch sử

Phật giáo thời Đinh, Tiền Lê và Lý

Từ khi nước nhà giành độc lập ở thế kỷ 10 đến hết triều Lý, đạo Phật bước vào thời kỳ rực rỡ nhất: các thiền sư là thầy của vua, chùa tháp mọc lên khắp nơi, và tinh thần từ bi thấm vào cả cách trị nước. Đây cũng là lúc nền văn hóa riêng của Đại Việt dần thành hình.

Thời Đinh và Tiền Lê: thiền sư bên cạnh nhà vua

Năm 968, Đinh Tiên Hoàng lên ngôi, đóng đô ở Hoa Lư. Năm 971, vua đặt chức Tăng thống đứng đầu Phật giáo cả nước, trao cho thiền sư Ngô Chân Lưu, ban hiệu Khuông Việt đại sư, nghĩa là bậc thầy giúp nước Việt. Ngài là vị Tăng thống đầu tiên trong lịch sử Phật giáo Việt Nam, thuộc dòng thiền Vô Ngôn Thông.

Thời Tiền Lê, vua Lê Đại Hành thường hỏi ý các thiền sư. Có lần vua hỏi thiền sư Pháp Thuận về vận nước dài ngắn thế nào. Thiền sư đáp bằng bài thơ "Quốc tộ", được xem là tác phẩm mở đầu của văn học viết Việt Nam:

Quốc tộ như đằng lạc,
Nam thiên lý thái bình.
Vô vi cư đạo các,
Xứ xứ tức đao binh.

Đại ý: vận nước như dây mây quấn quýt bền chặt, trời Nam được thái bình. Nơi triều đình mà giữ được sự vô vi, không bày việc nhiễu dân, thì khắp nơi tắt hết binh đao.

Các thiền sư thời này tham gia việc nước mà không màng chức quyền. Họ đem lòng từ bi và sự sáng suốt của người tu giúp các vua giữ yên đất nước vừa giành lại độc lập.

Thiền sư Vạn Hạnh và nhà Lý

Lý Công Uẩn lên ba tuổi được đưa vào chùa Cổ Pháp, làng Đình Bảng (Bắc Ninh), sư Lý Khánh Văn nhận làm con nuôi. Lớn lên, ông theo học thiền sư Vạn Hạnh ở chùa Lục Tổ. Năm 1009, ông lên ngôi, mở ra nhà Lý. Năm 1010, vua dời đô từ Hoa Lư về Đại La và đổi tên là Thăng Long.

Thiền sư Vạn Hạnh (938–1018) là người thầy, người đỡ đầu tinh thần của buổi đầu nhà Lý. Trước khi mất, ngài để lại cho đệ tử bài kệ "Thị đệ tử":

Thân như điện ảnh hữu hoàn vô,
Vạn mộc xuân vinh thu hựu khô.
Nhậm vận thịnh suy vô bố úy,
Thịnh suy như lộ thảo đầu phô.

Đại ý: thân người như bóng chớp, có rồi lại không, như cây cối mùa xuân tươi tốt, sang thu khô héo. Mặc cho vận thịnh suy, đừng sợ hãi, vì thịnh suy cũng chỉ như giọt sương trên đầu ngọn cỏ. Bài kệ nói về vô thường mà không buồn bã, chỉ có một tâm thế an nhiên.

Chùa Một Cột và lòng tin của các vua Lý

Nhiều vua Lý là Phật tử thuần thành. Năm 1049, vua Lý Thái Tông nằm mộng thấy Bồ Tát Quán Thế Âm ngồi trên tòa sen, dắt vua lên tòa. Theo lời khuyên của nhà sư Thiền Tuệ, vua cho dựng giữa hồ một cột đá, trên đặt tòa sen thờ Bồ Tát như trong giấc mộng. Chùa có tên Diên Hựu, nghĩa là phúc lành dài lâu. Đó là chùa Một Cột ngày nay. Chùa bị phá sập năm 1954 và được dựng lại năm 1955 theo dáng cũ.

Tượng A Di Đà bằng đá xám, tóc xoắn ốc, mắt khép hờ, áo phủ kín hai vai
Bản phục chế tượng A Di Đà chùa Phật Tích, tạc năm 1057 thời Lý, trưng bày ở Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam.

Nghệ thuật Phật giáo thời Lý đạt tới độ tinh tế hiếm có. Pho tượng A Di Đà bằng đá ở chùa Phật Tích, tạc năm 1057, là một trong những tượng Phật cổ đẹp nhất của Việt Nam.

Thời Lý còn có dòng thiền Thảo Đường. Theo Thiền uyển tập anh, trong mười chín vị của dòng này có chín vị là cư sĩ, trong đó có ba vị vua: Lý Thánh Tông, Lý Anh Tông và Lý Cao Tông. Hoàng thái hậu Ỷ Lan cũng là người sùng đạo, cho dựng nhiều chùa. Câu hỏi của bà về nguồn gốc Phật pháp đã được kể trong bài Phật giáo du nhập vào Việt Nam.

Lòng từ trong việc trị nước

Sử cũ còn chép những câu chuyện cho thấy tinh thần từ bi đi vào chính sự. Mùa đông năm 1055 trời rét đậm, vua Lý Thánh Tông nói với các quan rằng mình ở trong cung có lò sưởi, áo ấm mà còn thấy rét, huống gì người tù trong ngục, bị gông cùm, đói rét. Vua ra lệnh phát chăn chiếu và cho tù mỗi ngày hai bữa ăn.

Năm 1065, khi xử kiện, vua chỉ vào công chúa Động Thiên đứng bên mà nói: ta yêu con ta thế nào thì cũng yêu dân như thế; dân không biết mà phạm pháp, ta rất thương. Từ đó vua cho giảm nhẹ hình phạt.

Trong sách "Lý Thường Kiệt", học giả Hoàng Xuân Hãn viết: "Đời Lý có thể gọi là đời thuần nhất trong lịch sử nước ta. Đó chính là ảnh hưởng của đạo Phật."

Di sản để lại

Thời Đinh, Lê, Lý để lại cho đạo Phật Việt Nam những điều còn đến hôm nay:

  • Một kinh đô dựng lên với nhiều chùa tháp, và hình ảnh chùa Một Cột thành biểu tượng của Hà Nội.
  • Những thiền sư vừa tu hành vừa gánh vác việc đời, mở đường cho tinh thần nhập thế thời Trần sau này.
  • Những bài kệ, bài thơ đầu tiên của văn học viết Việt Nam, như Quốc tộ, Thị đệ tử, nhiều bài được chép trong Thiền uyển tập anh.
  • Nghệ thuật Phật giáo mang nét riêng của người Việt, tiêu biểu là tượng A Di Đà chùa Phật Tích.

Ghé thăm chùa Một Cột ở Hà Nội, hay chùa Phật Tích ở Bắc Ninh, là một cách chạm vào thời kỳ ấy.

Đọc tiếp