← Lịch

Đức Phật Thích Ca thành đạo

Ngày mùng 8 tháng Chạp âm lịch, Phật giáo Việt Nam, Trung Hoa và Hàn Quốc kỷ niệm Đức Phật thành đạo. Đó là đêm thái tử Tất-đạt-đa ngồi dưới cội bồ-đề, giác ngộ trọn vẹn và trở thành Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Truyền thống đặt sự kiện này vào khoảng thế kỷ 5 trước Công nguyên.

Phật đản, thành đạo và nhập Niết-bàn là ba ngày lễ lớn của đạo Phật. Ở các nước Phật giáo Nam tông, ba sự kiện được kỷ niệm chung một ngày trong lễ Vesak. Các nước Đông Á thì tách riêng ngày thành đạo. Trong đời sống thường ngày, ngày này lại ít được nhắc đến hơn Phật Đản hay Vu Lan, dù chính nó mới là lý do có đạo Phật.

Rời bỏ hai cực đoan

Sau khi rời cung xuất gia, Tất-đạt-đa theo học thiền định với hai vị thầy nổi tiếng. Ông đạt đến những tầng định rất cao, nhưng thấy đó chưa phải giải thoát, nên từ giã cả hai.

Ông cùng năm người bạn tu khổ hạnh ở vùng Ưu-lâu-tần-loa: nhịn ăn đến kiệt sức, nín thở thật lâu, hành hạ thân thể đủ cách. Rồi ông nhận ra những cực đoan ấy chỉ làm thân tâm suy nhược, chứ không sinh ra trí tuệ.

Theo truyền thống, khi thân thể đã kiệt quệ, ông nhận bát cháo sữa do cô thôn nữ Tu-xà-đa dâng bên bờ sông Ni-liên-thiền. Chính lúc ấy, con đường ở giữa hai cực đoan — sống buông thả và hành xác — bắt đầu lộ ra. Đạo Phật gọi đó là Trung đạo.

Đêm dưới cội bồ-đề

Ông đến một khu rừng gần làng, bên dòng sông trong. Kinh tả nơi ấy đất phẳng, rừng mát, bờ cát đẹp, gần làng để đi khất thực. Ông trải cỏ dưới một gốc cây pipal, ngồi xuống và phát nguyện: nếu chưa đạt đạo thì dù thịt nát xương tan cũng không rời chỗ ngồi.

Theo kinh điển Pali, trong đêm ấy ông lần lượt chứng ba minh. Trước hết, ông nhớ lại vô số đời trước của mình. Kế đến, ông thấy chúng sinh sinh ra rồi chết đi theo nghiệp đã tạo. Sau cùng, ông thấy rõ Tứ Diệu Đế, đoạn tận mọi phiền não, chứng Niết-bàn. Từ đó ông được gọi là Bụt, là Phật: người đã thức tỉnh.

Các truyện đời Phật viết bằng tiếng Phạn còn kể thêm nhiều chi tiết huyền thoại. Ma vương kéo quân đến quấy phá, ba cô con gái của Ma vương đến cám dỗ. Thái tử đưa tay phải chạm đất, mời đất làm chứng cho công đức của mình. Hình ảnh ấy thành tượng Phật ngồi dưới cội bồ-đề, tay phải chạm đất, gọi là ấn xúc địa.

Tượng Phật thếp vàng ngồi kiết già, tay trái đặt trong lòng, tay phải buông xuống chạm đất
Tượng Phật kết ấn xúc địa, Bảo tàng Nghệ thuật phương Đông ở Torino (Ý).

Cây pipal ấy từ đó được gọi là cây bồ-đề, cây của sự giác ngộ. Nơi Ngài thành đạo là Bồ-đề Đạo Tràng (Bodh Gaya, nay thuộc bang Bihar, Ấn Độ). Từ thời vua A-dục, đây đã là một trong bốn thánh tích lớn của đạo Phật. Ngày nay quần thể chùa Đại Giác ngộ (Mahabodhi) và cây bồ-đề hậu duệ của cây xưa là di sản thế giới, được UNESCO ghi danh năm 2002.

Điều Ngài thấy

Chữ "bodhi" bắt nguồn từ một gốc từ có nghĩa là thức dậy. Giác ngộ, theo nghĩa ấy, là thức dậy khỏi giấc mê. Điều Đức Phật thấy trong đêm ấy được Ngài giảng dạy trong suốt quãng đời còn lại, nhưng cốt lõi rất ngắn gọn: có khổ, khổ có nguyên nhân, khổ có thể chấm dứt, và có con đường để chấm dứt khổ.

Ngài không nhận chân lý ấy từ một vị thầy nào, mà tự mình thấy ra. Vì vậy đạo Phật không bắt đầu bằng niềm tin vào một đấng khác. Nó bắt đầu bằng lời mời mỗi người tự nhìn vào đời sống của chính mình.

Gợi ý cho ngày thành đạo

  • Ngồi thiền một thời, như Đức Phật đã ngồi dưới cội bồ-đề. Không cần lâu, chỉ cần thật sự ngồi yên.
  • Niệm danh hiệu Đức Phật Thích Ca: Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
  • Tụng Bát Nhã Tâm Kinh, đọc chậm, ngẫm từng câu.
  • Thắp một ngọn đèn hoặc ngọn nến trên bàn Phật. Đèn là biểu tượng của trí tuệ soi sáng.
  • Ăn chay, dâng hương, hoa, trà, quả.
  • Ở nhiều chùa, ngày này có tụng kinh, giảng pháp, làm từ thiện, có nơi tổ chức lễ quy y. Nếu đang muốn quy y Tam Bảo, đây là một dịp đẹp.
  • Nghĩ về một cực đoan trong đời mình — làm quá sức hay buông thả quá đà — và thử đi lại con đường ở giữa.