
Vía Bồ Tát Địa Tạng
Ngày 30 tháng Bảy âm lịch là ngày vía Bồ Tát Địa Tạng theo lệ Phật giáo Bắc tông; năm nào tháng Bảy chỉ có 29 ngày thì lễ vào ngày 29. Ngày vía khép lại tháng Bảy, tháng Vu Lan báo hiếu, và điều ấy rất hợp: Địa Tạng là vị Bồ Tát của lòng hiếu và của những người đang khổ nhất.
Đại Nguyện Địa Tạng Vương
Tên tiếng Phạn của Ngài là Kṣitigarbha, nghĩa là "kho tàng của đất". Danh hiệu đầy đủ là Đại Nguyện Địa Tạng Vương Bồ Tát: vị Bồ Tát của nguyện lớn.
Theo kinh, Ngài phát nguyện cứu độ chúng sinh trong sáu nẻo luân hồi, suốt khoảng thời gian từ khi Đức Phật Thích Ca nhập Niết-bàn cho đến khi Đức Di Lặc ra đời. Và Ngài nguyện: địa ngục chưa trống, thề không thành Phật. Vì lời nguyện ấy, Ngài thường được xem là vị Bồ Tát của chúng sinh nơi địa ngục, nơi tối tăm nhất.
Kinh Địa Tạng Bổn Nguyện được ngài Thực-xoa-nan-đà, một vị tăng người Vu Điền, dịch sang chữ Hán vào khoảng năm 695 đến 700, đời Đường. Kinh kể rằng trong một kiếp xa xưa, Ngài là một thiếu nữ dòng Bà-la-môn. Mẹ cô thường phỉ báng Tam Bảo, rồi qua đời. Cô vô cùng đau buồn và lo lắng cho mẹ. Câu chuyện về đại nguyện của Ngài bắt đầu từ chính lòng thương mẹ ấy.
Tích trượng và viên ngọc
Ở Đông Á, Ngài thường được tạc như một vị tăng đầu tròn, có khi đội mão có hình chư Phật. Tay phải cầm tích trượng; tay trái cầm viên ngọc như ý.
Tích trượng là cây gậy của người tu, đầu có những khoen kim loại. Khi đi, tiếng khoen kêu để côn trùng, loài vật nhỏ kịp tránh, khỏi bị giẫm phải. Trong hình tượng Địa Tạng, cây gậy ấy còn là thứ mở cửa địa ngục. Viên ngọc như ý là ánh sáng xua tan bóng tối, biểu tượng của giác ngộ và giải thoát.
Ở Trung Hoa và Việt Nam, Ngài hay ngồi trên lưng con linh thú Đế Thính, loài vật nghe được thiện ác. Người Việt cũng phân biệt rõ tượng Địa Tạng với tượng ngài Mục Kiền Liên, vì cả hai cùng mặc áo cà-sa, cầm tích trượng: Địa Tạng đội mão, thường ngồi trên tòa sen hay cưỡi Đế Thính, tay trái cầm ngọc; Mục Kiền Liên không đội mão, luôn đứng, tay trái để không hoặc cầm bình bát.
Ngài Kim Kiều Giác ở núi Cửu Hoa
Núi Cửu Hoa ở An Huy, một trong bốn ngọn núi thiêng của Phật giáo Trung Hoa, được xem là đạo tràng của Bồ Tát Địa Tạng. Truyền thống ấy gắn với một vị tăng đời Đường: Kim Kiều Giác, vốn là một vương tử nước Tân La (Triều Tiên), sang Trung Hoa cầu pháp, lấy pháp danh Địa Tạng.
Ngài dựng một túp lều trong núi sâu để tu. Có lần một nhóm người lên núi, thấy bát của ngài trống không, tóc đã mọc dài mà ngài vẫn ngồi thiền, cảm động mà dựng chùa cúng dường. Ngài tu ở Cửu Hoa bảy mươi lăm năm, viên tịch năm chín mươi chín tuổi. Ba năm sau mở tháp, nhục thân vẫn không hư hoại. Người đời tin ngài chính là hóa thân của Bồ Tát Địa Tạng.
Gợi ý cho ngày vía
- Tụng Kinh Địa Tạng, một phẩm hoặc trọn quyển, hồi hướng cho ông bà, cha mẹ và những người đã khuất.
- Ăn chay, dâng hương, hoa, đèn, trà, quả lên bàn Phật.
- Nghĩ đến một người đang trong cảnh "địa ngục" của đời này: bệnh nặng, mất mát, cô độc. Làm một việc cụ thể cho họ.
- Nếu cha mẹ còn, dành trọn một buổi cho cha mẹ. Nếu đã mất, làm một việc lành nhân danh cha mẹ.
- Thử bước đi chậm và chú tâm như cây tích trượng: không giẫm lên những sinh linh nhỏ trên đường.