← Phật & Bồ Tát

Địa Tạng Vương Bồ Tát

Bồ Tát Địa Tạng là vị Bồ Tát của đại nguyện. Ngài nhận lời Đức Phật Thích Ca giáo hóa chúng sinh trong khoảng thời gian không có Phật, từ khi Đức Thích Ca nhập Niết-bàn đến khi Đức Di Lặc ra đời. Ngài nguyện xuống tận những nơi khổ nhất, kể cả địa ngục, để cứu chúng sinh. Vì vậy người Việt thường tụng Kinh Địa Tạng để cầu siêu cho người đã mất, nhất là trong tháng Bảy Vu Lan.

Tên gọi: Tên tiếng Phạn của Ngài là Kṣitigarbha. "Địa" là đất, "Tạng" là kho chứa. Như đất dày nâng đỡ muôn loài, chứa mọi hạt giống rồi cho chúng nảy mầm, Ngài nhẫn nại bền bỉ, nuôi lớn hạt giống lành trong mỗi người. Danh hiệu đầy đủ là Đại Nguyện Địa Tạng Vương Bồ Tát.

Thế giới: Kinh Địa Tạng kể rằng tại cung trời Đao Lợi, Đức Thích Ca phó chúc cho Ngài cứu độ chúng sinh trong sáu đường, đừng để ai rơi vào đường ác. Trong truyền thống Trung Hoa, núi Cửu Hoa (An Huy) là đạo tràng của Ngài. Nơi đây gắn với ngài Kim Kiều Giác, một vị tăng gốc Tân La sống vào thế kỷ 8, được người đương thời tôn là hóa thân của Bồ Tát Địa Tạng.

Hình tượng: Khác với nhiều vị Bồ Tát mặc áo trời, đeo chuỗi ngọc, Ngài mang dáng một vị tỳ-kheo đầu tròn, mặc áo cà-sa. Tay phải cầm tích trượng, cây gậy có vòng khua leng keng để mở cửa địa ngục. Tay trái cầm viên ngọc như ý soi sáng chỗ tối tăm. Ở các chùa Việt, Ngài thường đội mũ Tỳ Lư có năm cánh, có khi ngồi trên lưng con Đế Thính, một linh thú nghe biết được mọi điều.

Đại nguyện: Kinh Địa Tạng kể bốn tiền thân của Ngài, đời nào cũng phát nguyện cứu chúng sinh tội khổ trước rồi mới thành Phật. Tinh thần ấy thường được tóm trong câu: địa ngục chưa trống, thề không thành Phật; chúng sinh độ hết, mới chứng Bồ-đề.

Ý nghĩa: Hai trong bốn tiền thân của Ngài là người con gái thương mẹ, tìm mọi cách cứu mẹ khỏi cảnh khổ. Vì vậy Kinh Địa Tạng còn được gọi là kinh hiếu của nhà Phật. Học theo Ngài là không bỏ rơi ai, dù họ đã lầm lỗi, và kiên trì làm điều lành cho người thân ngay khi còn bên nhau.

Ngày lễ trong năm

Thực hành