← Lịch

Vía Đức Phật Dược Sư

Ngày 30 tháng Chín âm lịch là ngày vía Đức Phật Dược Sư theo lệ của các chùa Bắc tông; năm nào tháng Chín chỉ có 29 ngày thì lễ vào ngày 29. Từ điển Phật học ghi đây là ngày đản sanh của Ngài; có tài liệu khác lại ghi là ngày Ngài thành đạo. Cũng như các ngày vía khác, ngày này đến từ truyền thống chứ không được ghi trong kinh. Nó là dịp để nhớ đến một vị Phật mà người Việt rất gần gũi: vị Phật thầy thuốc.

Vị Phật thầy thuốc

Tên tiếng Phạn của Ngài là Bhaiṣajyaguru, nghĩa là "bậc thầy về thuốc". Danh hiệu đầy đủ trong các chùa Việt là Dược Sư Lưu Ly Quang Vương Phật: vị Phật thầy thuốc, vua của ánh sáng lưu ly. Lưu ly là một thứ đá quý màu xanh thẫm, nên tranh tượng thường vẽ hào quang của Ngài màu xanh trong như ngọc.

Theo kinh, khi thành Phật, Ngài ngự ở cõi Tịnh Lưu Ly phía đông. Hai bên Ngài có hai vị Bồ Tát Nhật Quang và Nguyệt Quang, tượng trưng cho ánh mặt trời và ánh trăng. Ở nhiều chùa, Ngài được thờ cùng Đức Thích Ca và Đức A Di Đà: Phật Dược Sư bên trái, Phật A Di Đà bên phải, Phật Thích Ca ở giữa.

Tượng Phật Dược Sư dễ nhận ra: tay trái cầm bình thuốc, tay phải kết ấn thí nguyện. Nhưng thuốc của Ngài không chỉ chữa thân bệnh. Ngài được mô tả là vị thầy thuốc chữa nỗi khổ của chúng sinh bằng thuốc của giáo pháp, tức là chữa cả những bệnh trong tâm như tham, giận, si mê.

Tượng Phật Dược Sư màu nâu đỏ ngồi trên bàn thờ, phía trước bày lọ hoa và đồ thờ
Tượng Phật Dược Sư trong một ngôi chùa miền Bắc Việt Nam.

Mười hai lời nguyện

Kinh Dược Sư kể rằng khi còn tu hạnh Bồ Tát, Ngài phát mười hai lời nguyện lớn. Có nguyện hướng về thân: người thân thể không lành lặn được đủ đầy, người ốm đau được khỏe mạnh. Có nguyện hướng về đời sống: người đói có cơm ăn, người rét có áo mặc, người nghèo khó được giúp đỡ. Và có nguyện hướng về tâm: soi sáng cho người còn mê, đưa người lạc lối trở về đường chánh, giúp người giữ giới được thanh tịnh, lỡ phạm thì biết sám hối.

Đọc mười hai lời nguyện, có thể thấy Ngài không tách rời việc chữa thân và chữa tâm. Một người đang đói thì khó lòng nghe pháp; một người no đủ mà tâm đầy tham giận thì vẫn khổ. Lòng từ bi trọn vẹn phải chăm cả hai.

Kinh Dược Sư

Kinh Dược Sư có những bản tiếng Phạn rất cổ: mảnh kinh viết trên vỏ cây bạch dương tìm thấy ở Bamiyan (Afghanistan), và một bản ở vùng Gandhāra xưa có niên đại trước thế kỷ 7. Kinh được dịch sang chữ Hán nhiều lần. Bản của ngài Nghĩa Tịnh gồm hai quyển, nói về bảy vị Phật Dược Sư. Bản của ngài Huyền Trang chỉ một quyển, nói riêng về Đức Dược Sư Lưu Ly Quang. Khi kinh truyền sang Việt Nam, bản của ngài Huyền Trang là bản phổ biến nhất.

Vì bổn nguyện cứu mọi bệnh khổ cho chúng sinh, Ngài còn được gọi là Tiêu Tai Diên Thọ Dược Sư Phật: vị Phật giúp tiêu trừ tai ương, kéo dài tuổi thọ. Kinh Dược Sư vì thế thường được tụng để cầu an cho người bệnh và người thân. Theo bản dịch của ngài Huyền Trang, khi lập đàn Dược Sư, người ta thắp bốn mươi chín ngọn đèn, giữ sáng suốt thời gian hành lễ. Nhiều chùa Bắc tông còn giữ nếp thắp đèn này.

Gợi ý cho ngày vía

  • Tụng Kinh Dược Sư, một mình hoặc cùng gia đình, hồi hướng cho người đang đau ốm.
  • Niệm danh hiệu Đức Phật Dược Sư: Nam Mô Dược Sư Lưu Ly Quang Vương Phật.
  • Thắp một ngọn đèn trên bàn Phật, dâng hương, hoa, trà, quả. Ngọn đèn nhắc mình về ánh sáng lưu ly của Ngài.
  • Ăn chay trong ngày.
  • Thăm hỏi một người bệnh, hoặc giúp một việc cụ thể: nấu một bữa cơm, đưa đi khám, ngồi nghe họ nói.
  • Chăm lại thân mình: ngủ đủ, ăn uống điều độ. Thân khỏe thì việc tu cũng bền hơn.

Cầu nguyện đi cùng việc làm. Chữa bệnh vẫn cần thầy thuốc; lời kinh và câu niệm Phật giúp tâm bình an để cùng vượt qua.